Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang ARS

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Peso Argentina 3.40258914 ARS
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3.40258914 Hiện tại $3.40258914 Cao nhất $3.40855259
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.40258914 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005963 ARS
-0.17%
7 ngày qua
+0.015148 ARS
+0.45%
30 ngày qua
+0.074006 ARS
+2.22%
1 năm qua
+0.579954 ARS
+20.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.77069184
Hôm nay
3.40258914
Cao nhất
3.41168328
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
+2.85%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+4.42%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang ARS.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.13920563 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.82568837 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.69274453 – 2.04485669 ARS
Năm biến động +19.37%
2025
Tỷ giá trung bình 2.46670871 ARS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
2.02171228 – 2.96965103 ARS
Năm biến động +43.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.13920563 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.83321515 – 3.41168328 ARS
Năm biến động +16.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC3.4026 ARS
5 CRC17.0129 ARS
10 CRC34.0259 ARS
25 CRC85.0647 ARS
50 CRC170.1295 ARS
100 CRC340.26 ARS
500 CRC1701.29 ARS
1,000 CRC3402.59 ARS
5,000 CRC17012.95 ARS
10,000 CRC34025.89 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.293894 CRC
5 ARS1.469469 CRC
10 ARS2.938938 CRC
25 ARS7.347346 CRC
50 ARS14.694692 CRC
100 ARS29.39 CRC
500 ARS146.95 CRC
1,000 ARS293.89 CRC
5,000 ARS1469.47 CRC
10,000 ARS2938.94 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CRC = 0.29557 ARS-0.07%
2026-10-301 CRC = 0.29545 ARS-0.04%
2026-10-311 CRC = 0.29521 ARS-0.08%
2026-11-011 CRC = 0.29563 ARS+0.14%
2026-11-021 CRC = 0.29563 ARS+0%
2026-11-031 CRC = 0.29624 ARS+0.21%
2026-11-041 CRC = 0.29451 ARS-0.58%
2026-11-051 CRC = 0.29311 ARS-0.48%
2026-11-061 CRC = 0.29338 ARS+0.09%
2026-11-071 CRC = 0.29389 ARS+0.17%