Tỷ giá Colón Costa Rica sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang SEK

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Krona Thụy Điển 0.02156929 SEK
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.02143383 Hiện tại kr0.02156929 Cao nhất kr0.02156929
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02156929 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000135 SEK
+0.63%
7 ngày qua
-0.000139 SEK
-0.64%
30 ngày qua
-0.00036 SEK
-1.64%
1 năm qua
-0.00036 SEK
-1.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02143383
Hôm nay
0.02156929
Cao nhất
0.02192914
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.40%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang SEK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02179359 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02179359 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02143383 – 0.02192914 SEK
Năm ổn định -1.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.0216 SEK
5 CRC0.1078 SEK
10 CRC0.2157 SEK
25 CRC0.5392 SEK
50 CRC1.0785 SEK
100 CRC2.16 SEK
500 CRC10.78 SEK
1,000 CRC21.57 SEK
5,000 CRC107.85 SEK
10,000 CRC215.69 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK46.362218 CRC
5 SEK231.811088 CRC
10 SEK463.622176 CRC
25 SEK1159.05544 CRC
50 SEK2318.110879 CRC
100 SEK4636.22 CRC
500 SEK23181.11 CRC
1,000 SEK46362.22 CRC
5,000 SEK231811.09 CRC
10,000 SEK463622.18 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CRC = 45.70783 SEK-0.15%
2026-10-301 CRC = 45.82514 SEK+0.26%
2026-10-311 CRC = 46.06502 SEK+0.52%
2026-11-011 CRC = 46.24684 SEK+0.39%
2026-11-021 CRC = 46.24814 SEK+0%
2026-11-031 CRC = 46.36552 SEK+0.25%
2026-11-041 CRC = 46.51713 SEK+0.33%
2026-11-051 CRC = 46.39286 SEK-0.27%
2026-11-061 CRC = 46.65521 SEK+0.57%
2026-11-071 CRC = 46.36222 SEK-0.63%