Tỷ giá Colón Costa Rica sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CRC sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CRC/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang SEK.
0.02143383 Hôm nay
0.02156929 Cao nhất
0.02192914
Lịch sử tỷ giá CRC/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 0.0216 SEK |
| 5 CRC | 0.1078 SEK |
| 10 CRC | 0.2157 SEK |
| 25 CRC | 0.5392 SEK |
| 50 CRC | 1.0785 SEK |
| 100 CRC | 2.16 SEK |
| 500 CRC | 10.78 SEK |
| 1,000 CRC | 21.57 SEK |
| 5,000 CRC | 107.85 SEK |
| 10,000 CRC | 215.69 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → CRC)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 46.362218 CRC |
| 5 SEK | 231.811088 CRC |
| 10 SEK | 463.622176 CRC |
| 25 SEK | 1159.05544 CRC |
| 50 SEK | 2318.110879 CRC |
| 100 SEK | 4636.22 CRC |
| 500 SEK | 23181.11 CRC |
| 1,000 SEK | 46362.22 CRC |
| 5,000 SEK | 231811.09 CRC |
| 10,000 SEK | 463622.18 CRC |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 CRC = 45.70783 SEK | -0.15% |
| 2026-10-30 | 1 CRC = 45.82514 SEK | +0.26% |
| 2026-10-31 | 1 CRC = 46.06502 SEK | +0.52% |
| 2026-11-01 | 1 CRC = 46.24684 SEK | +0.39% |
| 2026-11-02 | 1 CRC = 46.24814 SEK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CRC = 46.36552 SEK | +0.25% |
| 2026-11-04 | 1 CRC = 46.51713 SEK | +0.33% |
| 2026-11-05 | 1 CRC = 46.39286 SEK | -0.27% |
| 2026-11-06 | 1 CRC = 46.65521 SEK | +0.57% |
| 2026-11-07 | 1 CRC = 46.36222 SEK | -0.63% |