Tỷ giá Colón Costa Rica sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang BTN

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Ngultrum Bhutan 0.20868437 BTN
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.20868437 Hiện tại Nu.0.20868437 Cao nhất Nu.0.20868437
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20868437 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000049 BTN
+0.02%
7 ngày qua
-0.000415 BTN
-0.20%
30 ngày qua
-0.001846 BTN
-0.88%
1 năm qua
+0.031957 BTN
+18.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.17625764
Hôm nay
0.20868437
Cao nhất
0.2150166
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 12
+2.01%
Tháng 1
+4.36%
Tháng 2
+4.64%
Tháng 3
+3.57%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang BTN.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20346034 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.16263669 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15718888 – 0.16974405 BTN
Năm ổn định +1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17289234 BTN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.16664057 – 0.18454556 BTN
CRC tăng giá +7.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20346034 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18034056 – 0.2150166 BTN
Năm biến động +15.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.2087 BTN
5 CRC1.0434 BTN
10 CRC2.0868 BTN
25 CRC5.2171 BTN
50 CRC10.4342 BTN
100 CRC20.87 BTN
500 CRC104.34 BTN
1,000 CRC208.68 BTN
5,000 CRC1043.42 BTN
10,000 CRC2086.84 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN4.791926 CRC
5 BTN23.959628 CRC
10 BTN47.919256 CRC
25 BTN119.79814 CRC
50 BTN239.596281 CRC
100 BTN479.19 CRC
500 BTN2395.96 CRC
1,000 BTN4791.93 CRC
5,000 BTN23959.63 CRC
10,000 BTN47919.26 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CRC = 4.79111 BTN--
2026-10-271 CRC = 4.79111 BTN+0%
2026-10-281 CRC = 4.78241 BTN-0.18%
2026-10-291 CRC = 4.77775 BTN-0.1%
2026-10-301 CRC = 4.7701 BTN-0.16%
2026-10-311 CRC = 4.76941 BTN-0.01%
2026-11-011 CRC = 4.78035 BTN+0.23%
2026-11-021 CRC = 4.78157 BTN+0.03%
2026-11-031 CRC = 4.79306 BTN+0.24%
2026-11-041 CRC = 4.79193 BTN-0.02%