Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang GMD

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Dalasi Gambia 0.16390026 GMD
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D0.16390026 Hiện tại D0.16390026 Cao nhất D0.16424051
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16390026 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00034 GMD
-0.21%
7 ngày qua
+0.000145 GMD
+0.09%
30 ngày qua
+0.002746 GMD
+1.70%
1 năm qua
+0.017936 GMD
+12.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.14584724
Hôm nay
0.16390026
Cao nhất
0.16708537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
+2.49%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang GMD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.15953603 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.13435705 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12693235 – 0.14313619 GMD
Năm biến động +5.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14380353 GMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.13907718 – 0.15096878 GMD
CRC tăng giá +4.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15953603 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14723632 – 0.16708537 GMD
Năm biến động +10.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.1639 GMD
5 CRC0.8195 GMD
10 CRC1.639 GMD
25 CRC4.0975 GMD
50 CRC8.195 GMD
100 CRC16.39 GMD
500 CRC81.95 GMD
1,000 CRC163.9 GMD
5,000 CRC819.5 GMD
10,000 CRC1639 GMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 GMD6.101272 CRC
5 GMD30.506358 CRC
10 GMD61.012715 CRC
25 GMD152.531789 CRC
50 GMD305.063577 CRC
100 GMD610.13 CRC
500 GMD3050.64 CRC
1,000 GMD6101.27 CRC
5,000 GMD30506.36 CRC
10,000 GMD61012.72 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CRC = 6.10669 GMD--
2026-10-271 CRC = 6.10669 GMD+0%
2026-10-281 CRC = 6.07995 GMD-0.44%
2026-10-291 CRC = 6.09165 GMD+0.19%
2026-10-301 CRC = 6.08342 GMD-0.14%
2026-10-311 CRC = 6.0894 GMD+0.1%
2026-11-011 CRC = 6.08824 GMD-0.02%
2026-11-021 CRC = 6.08863 GMD+0.01%
2026-11-031 CRC = 6.10127 GMD+0.21%