Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang HRK

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Kuna Croatia 0.01475919 HRK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kn0.01475919 Hiện tại kn0.01475919 Cao nhất kn0.01475919
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01475919 HRK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HRK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 HRK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 HRK
0.00%
1 năm qua
0.000000 HRK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01475919
Hôm nay
0.01475919
Cao nhất
0.01475919
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang HRK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01475919 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01475919 HRK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01475919 – 0.01475919 HRK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.0148 HRK
5 CRC0.0738 HRK
10 CRC0.1476 HRK
25 CRC0.369 HRK
50 CRC0.738 HRK
100 CRC1.48 HRK
500 CRC7.38 HRK
1,000 CRC14.76 HRK
5,000 CRC73.8 HRK
10,000 CRC147.59 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK67.754378 CRC
5 HRK338.77189 CRC
10 HRK677.54378 CRC
25 HRK1693.859451 CRC
50 HRK3387.718902 CRC
100 HRK6775.44 CRC
500 HRK33877.19 CRC
1,000 HRK67754.38 CRC
5,000 HRK338771.89 CRC
10,000 HRK677543.78 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CRC = 67.75438 HRK+0%
2026-10-111 CRC = 67.75438 HRK+0%
2026-10-111 CRC = 67.75438 HRK+0%
2026-10-111 CRC = 67.75438 HRK+0%
2026-10-111 CRC = 67.75438 HRK+0%
2026-10-121 CRC = 67.75438 HRK+0%
2026-10-121 CRC = 67.75438 HRK+0%
2026-10-121 CRC = 67.75438 HRK+0%
2026-10-121 CRC = 67.75438 HRK+0%
2026-10-121 CRC = 67.75438 HRK+0%