Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CRC sang HRK
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CRC/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang HRK.
0.01475919 Hôm nay
0.01475919 Cao nhất
0.01475919
Lịch sử tỷ giá CRC/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang HRK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 0.0148 HRK |
| 5 CRC | 0.0738 HRK |
| 10 CRC | 0.1476 HRK |
| 25 CRC | 0.369 HRK |
| 50 CRC | 0.738 HRK |
| 100 CRC | 1.48 HRK |
| 500 CRC | 7.38 HRK |
| 1,000 CRC | 14.76 HRK |
| 5,000 CRC | 73.8 HRK |
| 10,000 CRC | 147.59 HRK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → CRC)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 67.754378 CRC |
| 5 HRK | 338.77189 CRC |
| 10 HRK | 677.54378 CRC |
| 25 HRK | 1693.859451 CRC |
| 50 HRK | 3387.718902 CRC |
| 100 HRK | 6775.44 CRC |
| 500 HRK | 33877.19 CRC |
| 1,000 HRK | 67754.38 CRC |
| 5,000 HRK | 338771.89 CRC |
| 10,000 HRK | 677543.78 CRC |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 CRC = 67.75438 HRK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CRC = 67.75438 HRK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CRC = 67.75438 HRK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CRC = 67.75438 HRK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CRC = 67.75438 HRK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CRC = 67.75438 HRK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CRC = 67.75438 HRK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CRC = 67.75438 HRK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CRC = 67.75438 HRK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CRC = 67.75438 HRK | +0% |