Tỷ giá Colón Costa Rica sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang SAR

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Riyal Ả Rập Xê-út 0.00825659 SAR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.00825452 Hiện tại ﷼0.00825659 Cao nhất ﷼0.00825659
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00825659 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000002 SAR
+0.03%
7 ngày qua
+0.000006 SAR
+0.07%
30 ngày qua
+0.000031 SAR
+0.38%
1 năm qua
+0.000786 SAR
+10.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00745736
Hôm nay
0.00825659
Cao nhất
0.00840306
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
+
Tháng 1
+5.04%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang SAR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00810386 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00727098 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00702431 – 0.00750425 SAR
Năm ổn định -0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00744076 SAR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00730868 – 0.00767915 SAR
Năm ổn định +2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00810386 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0075142 – 0.00840306 SAR
CRC tăng giá +9.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.0083 SAR
5 CRC0.0413 SAR
10 CRC0.0826 SAR
25 CRC0.2064 SAR
50 CRC0.4128 SAR
100 CRC0.83 SAR
500 CRC4.13 SAR
1,000 CRC8.26 SAR
5,000 CRC41.28 SAR
10,000 CRC82.57 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR121.115409 CRC
5 SAR605.577043 CRC
10 SAR1211.154085 CRC
25 SAR3027.885213 CRC
50 SAR6055.770427 CRC
100 SAR12111.54 CRC
500 SAR60557.7 CRC
1,000 SAR121115.41 CRC
5,000 SAR605577.04 CRC
10,000 SAR1211154.09 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CRC = 121.2802 SAR-0.18%
2026-10-301 CRC = 121.21249 SAR-0.06%
2026-10-311 CRC = 121.20007 SAR-0.01%
2026-11-011 CRC = 121.19554 SAR+-0%
2026-11-021 CRC = 121.19657 SAR+0%
2026-11-031 CRC = 121.44765 SAR+0.21%
2026-11-041 CRC = 121.3111 SAR-0.11%
2026-11-051 CRC = 121.13038 SAR-0.15%
2026-11-061 CRC = 121.14578 SAR+0.01%
2026-11-071 CRC = 121.11541 SAR-0.03%