Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CRC sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CRC/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang XOF.
1.10040492 Hôm nay
1.28698652 Cao nhất
1.28986471
Lịch sử tỷ giá CRC/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 1.287 XOF |
| 5 CRC | 6.4349 XOF |
| 10 CRC | 12.8699 XOF |
| 25 CRC | 32.1747 XOF |
| 50 CRC | 64.3493 XOF |
| 100 CRC | 128.7 XOF |
| 500 CRC | 643.49 XOF |
| 1,000 CRC | 1286.99 XOF |
| 5,000 CRC | 6434.93 XOF |
| 10,000 CRC | 12869.87 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → CRC)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.777009 CRC |
| 5 XOF | 3.885045 CRC |
| 10 XOF | 7.770089 CRC |
| 25 XOF | 19.425223 CRC |
| 50 XOF | 38.850446 CRC |
| 100 XOF | 77.7 CRC |
| 500 XOF | 388.5 CRC |
| 1,000 XOF | 777.01 CRC |
| 5,000 XOF | 3885.04 CRC |
| 10,000 XOF | 7770.09 CRC |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CRC = 0.77897 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 CRC = 0.77897 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CRC = 0.77701 XOF | -0.25% |