Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang XOF

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Franc CFA Tây Phi 1.28698652 XOF
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA1.28698652 Hiện tại CFA1.28698652 Cao nhất CFA1.28698652
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28698652 XOF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.003245 XOF
+0.25%
7 ngày qua
+0.003245 XOF
+0.25%
30 ngày qua
+0.019571 XOF
+1.54%
1 năm qua
+0.163944 XOF
+14.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.10040492
Hôm nay
1.28698652
Cao nhất
1.28986471
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.35%
Tháng 11
-1.26%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+5.48%
Tháng 2
+4.22%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang XOF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.22391078 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.17710933 XOF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1.11796114 – 1.2518754 XOF
CRC tăng giá +2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1540059 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09822345 – 1.27144972 XOF
Năm biến động -9.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.22391078 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.10040492 – 1.28986471 XOF
Năm biến động +14.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC1.287 XOF
5 CRC6.4349 XOF
10 CRC12.8699 XOF
25 CRC32.1747 XOF
50 CRC64.3493 XOF
100 CRC128.7 XOF
500 CRC643.49 XOF
1,000 CRC1286.99 XOF
5,000 CRC6434.93 XOF
10,000 CRC12869.87 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.777009 CRC
5 XOF3.885045 CRC
10 XOF7.770089 CRC
25 XOF19.425223 CRC
50 XOF38.850446 CRC
100 XOF77.7 CRC
500 XOF388.5 CRC
1,000 XOF777.01 CRC
5,000 XOF3885.04 CRC
10,000 XOF7770.09 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CRC = 0.77897 XOF--
2026-10-271 CRC = 0.77897 XOF+0%
2026-10-281 CRC = 0.77701 XOF-0.25%