Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang HTG

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Gourde Haiti 131.107509 HTG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G131.107509 Hiện tại G131.107509 Cao nhất G131.107509
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
131.107509 HTG
2026-11-08
24 giờ qua
0 HTG
0%
7 ngày qua
0 HTG
0%
30 ngày qua
0 HTG
0%
1 năm qua
0 HTG
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
131.107509
Hôm nay
131.107509
Cao nhất
131.107509
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang HTG.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 131.107509 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC131.1075 HTG
5 CUC655.5375 HTG
10 CUC1311.0751 HTG
25 CUC3277.6877 HTG
50 CUC6555.3755 HTG
100 CUC13110.75 HTG
500 CUC65553.75 HTG
1,000 CUC131107.51 HTG
5,000 CUC655537.55 HTG
10,000 CUC1311075.09 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.007627 CUC
5 HTG0.038137 CUC
10 HTG0.076273 CUC
25 HTG0.190683 CUC
50 HTG0.381366 CUC
100 HTG0.76 CUC
500 HTG3.81 CUC
1,000 HTG7.63 CUC
5,000 HTG38.14 CUC
10,000 HTG76.27 CUC