Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang CUC

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00764493 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00764493 Hiện tại $0.00764493 Cao nhất $0.00764493
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00764493 CUC
2026-10-12
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00764493
Hôm nay
0.00764493
Cao nhất
0.00764493
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00764493 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.0076 CUC
5 HTG0.0382 CUC
10 HTG0.0764 CUC
25 HTG0.1911 CUC
50 HTG0.3822 CUC
100 HTG0.76 CUC
500 HTG3.82 CUC
1,000 HTG7.64 CUC
5,000 HTG38.22 CUC
10,000 HTG76.45 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC130.805702 HTG
5 CUC654.02851 HTG
10 CUC1308.05702 HTG
25 CUC3270.14255 HTG
50 CUC6540.2851 HTG
100 CUC13080.57 HTG
500 CUC65402.85 HTG
1,000 CUC130805.7 HTG
5,000 CUC654028.51 HTG
10,000 CUC1308057.02 HTG