Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang LKR

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Rupee Sri Lanka 332.385045 LKR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨332.385045 Hiện tại ₨332.385045 Cao nhất ₨332.385045
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
332.385045 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
0 LKR
0%
7 ngày qua
0 LKR
0%
30 ngày qua
0 LKR
0%
1 năm qua
0 LKR
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
332.385045
Hôm nay
332.385045
Cao nhất
332.385045
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang LKR.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 332.385045 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC332.385 LKR
5 CUC1661.9252 LKR
10 CUC3323.8505 LKR
25 CUC8309.6261 LKR
50 CUC16619.2523 LKR
100 CUC33238.5 LKR
500 CUC166192.52 LKR
1,000 CUC332385.05 LKR
5,000 CUC1661925.23 LKR
10,000 CUC3323850.45 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.003009 CUC
5 LKR0.015043 CUC
10 LKR0.030086 CUC
25 LKR0.075214 CUC
50 LKR0.150428 CUC
100 LKR0.3 CUC
500 LKR1.5 CUC
1,000 LKR3.01 CUC
5,000 LKR15.04 CUC
10,000 LKR30.09 CUC