Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang CUC

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00302374 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00302374 Hiện tại $0.00302374 Cao nhất $0.00302374
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00302374 CUC
2026-10-12
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00302374
Hôm nay
0.00302374
Cao nhất
0.00302374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00302374 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.003 CUC
5 LKR0.0151 CUC
10 LKR0.0302 CUC
25 LKR0.0756 CUC
50 LKR0.1512 CUC
100 LKR0.3 CUC
500 LKR1.51 CUC
1,000 LKR3.02 CUC
5,000 LKR15.12 CUC
10,000 LKR30.24 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC330.716303 LKR
5 CUC1653.581515 LKR
10 CUC3307.16303 LKR
25 CUC8267.907575 LKR
50 CUC16535.81515 LKR
100 CUC33071.63 LKR
500 CUC165358.15 LKR
1,000 CUC330716.3 LKR
5,000 CUC1653581.52 LKR
10,000 CUC3307163.03 LKR