Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang STN

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = São Tomé và Príncipe Dobra 21.816879 STN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db21.816879 Hiện tại Db21.816879 Cao nhất Db21.816879
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.816879 STN
2026-11-08
24 giờ qua
0 STN
0%
7 ngày qua
0 STN
0%
30 ngày qua
0 STN
0%
1 năm qua
0 STN
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
21.816879
Hôm nay
21.816879
Cao nhất
21.816879
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang STN.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.816879 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC21.8169 STN
5 CUC109.0844 STN
10 CUC218.1688 STN
25 CUC545.422 STN
50 CUC1090.844 STN
100 CUC2181.69 STN
500 CUC10908.44 STN
1,000 CUC21816.88 STN
5,000 CUC109084.4 STN
10,000 CUC218168.79 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.045836 CUC
5 STN0.22918 CUC
10 STN0.458361 CUC
25 STN1.145902 CUC
50 STN2.291804 CUC
100 STN4.58 CUC
500 STN22.92 CUC
1,000 STN45.84 CUC
5,000 STN229.18 CUC
10,000 STN458.36 CUC