Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang CUC

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.04554826 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.04554826 Hiện tại $0.04554826 Cao nhất $0.04554826
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04554826 CUC
2026-11-08
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04554826
Hôm nay
0.04554826
Cao nhất
0.04554826
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04554826 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.0455 CUC
5 STN0.2277 CUC
10 STN0.4555 CUC
25 STN1.1387 CUC
50 STN2.2774 CUC
100 STN4.55 CUC
500 STN22.77 CUC
1,000 STN45.55 CUC
5,000 STN227.74 CUC
10,000 STN455.48 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC21.954735 STN
5 CUC109.773675 STN
10 CUC219.54735 STN
25 CUC548.868375 STN
50 CUC1097.73675 STN
100 CUC2195.47 STN
500 CUC10977.37 STN
1,000 CUC21954.74 STN
5,000 CUC109773.68 STN
10,000 CUC219547.35 STN