Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang TJS

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Somoni Tajikistan 9.206787 TJS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM9.206787 Hiện tại SM9.206787 Cao nhất SM9.206787
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.206787 TJS
2026-11-09
24 giờ qua
0 TJS
0%
7 ngày qua
0 TJS
0%
30 ngày qua
0 TJS
0%
1 năm qua
0 TJS
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.206787
Hôm nay
9.206787
Cao nhất
9.206787
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang TJS.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.206787 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC9.2068 TJS
5 CUC46.0339 TJS
10 CUC92.0679 TJS
25 CUC230.1697 TJS
50 CUC460.3394 TJS
100 CUC920.68 TJS
500 CUC4603.39 TJS
1,000 CUC9206.79 TJS
5,000 CUC46033.94 TJS
10,000 CUC92067.87 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.108616 CUC
5 TJS0.543078 CUC
10 TJS1.086155 CUC
25 TJS2.715388 CUC
50 TJS5.430776 CUC
100 TJS10.86 CUC
500 TJS54.31 CUC
1,000 TJS108.62 CUC
5,000 TJS543.08 CUC
10,000 TJS1086.16 CUC