Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang CUC

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.1086204 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.1086204 Hiện tại $0.1086204 Cao nhất $0.1086204
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1086204 CUC
2026-11-08
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.1086204
Hôm nay
0.1086204
Cao nhất
0.1086204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1086204 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.1086 CUC
5 TJS0.5431 CUC
10 TJS1.0862 CUC
25 TJS2.7155 CUC
50 TJS5.431 CUC
100 TJS10.86 CUC
500 TJS54.31 CUC
1,000 TJS108.62 CUC
5,000 TJS543.1 CUC
10,000 TJS1086.2 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC9.206374 TJS
5 CUC46.03187 TJS
10 CUC92.06374 TJS
25 CUC230.15935 TJS
50 CUC460.3187 TJS
100 CUC920.64 TJS
500 CUC4603.19 TJS
1,000 CUC9206.37 TJS
5,000 CUC46031.87 TJS
10,000 CUC92063.74 TJS