Tỷ giá Peso Cuba sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang AFN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Afghani Afghanistan 2.70044817 AFN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ؋2.70044817 Hiện tại ؋2.70044817 Cao nhất ؋2.70044817
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.70044817 AFN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
+0.007336 AFN
+0.27%
30 ngày qua
+0.218557 AFN
+8.81%
1 năm qua
-0.10109 AFN
-3.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.33962921
Hôm nay
2.70044817
Cao nhất
2.80153828
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
-10.26%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
+2.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+7.48%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang AFN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.91902595 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.91902595 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.66515773 – 3.0247438 AFN
Năm biến động +8.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.90090951 AFN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
2.65876852 – 3.22204655 AFN
Năm biến động -6.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.54953175 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.33962921 – 2.77093989 AFN
Năm biến động -1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP2.7004 AFN
5 CUP13.5022 AFN
10 CUP27.0045 AFN
25 CUP67.5112 AFN
50 CUP135.0224 AFN
100 CUP270.04 AFN
500 CUP1350.22 AFN
1,000 CUP2700.45 AFN
5,000 CUP13502.24 AFN
10,000 CUP27004.48 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 0.37031 AFN+0%
2026-10-111 CUP = 0.37031 AFN+0%
2026-10-111 CUP = 0.37031 AFN+0%
2026-10-111 CUP = 0.37031 AFN+0%
2026-10-111 CUP = 0.37031 AFN+0%
2026-10-121 CUP = 0.37031 AFN+0%
2026-10-121 CUP = 0.37031 AFN+0%
2026-10-121 CUP = 0.37031 AFN+0%
2026-10-121 CUP = 0.37031 AFN+0%
2026-10-121 CUP = 0.37031 AFN+0%