Tỷ giá Peso Cuba sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang AOA

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Kwanza Angola 38.59103783 AOA
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz38.59103783 Hiện tại Kz38.59103783 Cao nhất Kz38.59103783
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.59103783 AOA
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AOA
0.00%
7 ngày qua
+0.273823 AOA
+0.71%
30 ngày qua
+3.942795 AOA
+11.38%
1 năm qua
+0.167071 AOA
+0.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
34.45932011
Hôm nay
38.59103783
Cao nhất
39.04869674
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
-9.48%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+10.35%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang AOA.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 38.21144321 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 37.09263285 AOA
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
31.62263604 – 40.04046542 AOA
Năm biến động +21.18%
2025
Tỷ giá trung bình 38.21144321 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.50958388 – 38.65450373 AOA
Năm biến động -0.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.37022916 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.45932011 – 39.04869674 AOA
Năm biến động +1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP38.591 AOA
5 CUP192.9552 AOA
10 CUP385.9104 AOA
25 CUP964.7759 AOA
50 CUP1929.5519 AOA
100 CUP3859.1 AOA
500 CUP19295.52 AOA
1,000 CUP38591.04 AOA
5,000 CUP192955.19 AOA
10,000 CUP385910.38 AOA

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 0.02591 AOA+0%
2026-10-111 CUP = 0.02591 AOA+0%
2026-10-111 CUP = 0.02591 AOA+0%
2026-10-111 CUP = 0.02591 AOA+0%
2026-10-111 CUP = 0.02591 AOA+0%
2026-10-121 CUP = 0.02591 AOA+0%
2026-10-121 CUP = 0.02591 AOA+0%
2026-10-121 CUP = 0.02591 AOA+0%
2026-10-121 CUP = 0.02591 AOA+0%
2026-10-121 CUP = 0.02591 AOA+0%