Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang BHD
Cập nhật
1
CUP
=
0.01566667
BHD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = .د.ب0.01566667 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₱63.82978723 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب0.01566667
Hiện tại
.د.ب0.01566667
Cao nhất
.د.ب0.01566667
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01566667 BHD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
-0.000035 BHD
-0.22%
30 ngày qua
+0.001484 BHD
+10.47%
1 năm qua
-0.00006 BHD
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.01416747 Hôm nay
0.01566667 Cao nhất
0.01582061
0.01416747 Hôm nay
0.01566667 Cao nhất
0.01582061
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
-9.11%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+10.35%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BHD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01566606 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.01566606 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01421242
–
0.01578983
BHD
CUP tăng giá
+10.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01566093 BHD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.014135
–
0.01584459
BHD
Năm biến động
-0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01488978 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01416747
–
0.01582061
BHD
CUP tăng giá
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.