Tỷ giá Peso Cuba sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang BOB
Cập nhật
1
CUP
=
0.49793475
BOB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = $b0.49793475 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ₱2.00829526 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$b0.49793475
Hiện tại
$b0.49793475
Cao nhất
$b0.49793475
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49793475 BOB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.002205 BOB
-0.44%
30 ngày qua
+0.043434 BOB
+9.56%
1 năm qua
+0.20948 BOB
+72.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.26006081 Hôm nay
0.49793475 Cao nhất
0.51018476
0.26006081 Hôm nay
0.49793475 Cao nhất
0.51018476
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-9.39%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+69.79%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+11.99%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BOB.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.33972196 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.28800476 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26052076
–
0.29122683
BOB
CUP tăng giá
+10.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28792459 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25797285
–
0.29126414
BOB
Năm biến động
+0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33972196 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26006081
–
0.51018476
BOB
Năm biến động
+72.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.