Tỷ giá Peso Cuba sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang CNH
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang CNH.
0.25261662 Hôm nay
0.27716429 Cao nhất
0.29784952
Lịch sử tỷ giá CUP/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang CNH.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.2772 CNH |
| 5 CUP | 1.3858 CNH |
| 10 CUP | 2.7716 CNH |
| 25 CUP | 6.9291 CNH |
| 50 CUP | 13.8582 CNH |
| 100 CUP | 27.72 CNH |
| 500 CUP | 138.58 CNH |
| 1,000 CUP | 277.16 CNH |
| 5,000 CUP | 1385.82 CNH |
| 10,000 CUP | 2771.64 CNH |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 3.607968 CUP |
| 5 CNH | 18.039842 CUP |
| 10 CNH | 36.079684 CUP |
| 25 CNH | 90.199209 CUP |
| 50 CNH | 180.398419 CUP |
| 100 CNH | 360.8 CUP |
| 500 CNH | 1803.98 CUP |
| 1,000 CNH | 3607.97 CUP |
| 5,000 CNH | 18039.84 CUP |
| 10,000 CNH | 36079.68 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 3.59827 CNH | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 3.59827 CNH | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 3.59928 CNH | +0.03% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 3.60067 CNH | +0.04% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 3.60231 CNH | +0.05% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 3.60361 CNH | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 3.60731 CNH | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 3.60728 CNH | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 3.60797 CNH | +0.02% |