Tỷ giá Peso Cuba sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang CNH

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.27716429 CNH
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.27716429 Hiện tại ¥0.27716429 Cao nhất ¥0.27721704
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27716429 CNH
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000053 CNH
-0.02%
7 ngày qua
-0.000747 CNH
-0.27%
30 ngày qua
-0.003055 CNH
-1.09%
1 năm qua
-0.01987 CNH
-6.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.25261662
Hôm nay
0.27716429
Cao nhất
0.29784952
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.63%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-10.06%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+10.12%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang CNH.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.30031201 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.30031201 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27361925 – 0.30549074 CNH
CUP tăng giá +11.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29955524 CNH
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.27318883 – 0.30745634 CNH
Năm biến động -4.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27006566 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25261662 – 0.29245776 CNH
Năm biến động -4.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.2772 CNH
5 CUP1.3858 CNH
10 CUP2.7716 CNH
25 CUP6.9291 CNH
50 CUP13.8582 CNH
100 CUP27.72 CNH
500 CUP138.58 CNH
1,000 CUP277.16 CNH
5,000 CUP1385.82 CNH
10,000 CUP2771.64 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH3.607968 CUP
5 CNH18.039842 CUP
10 CNH36.079684 CUP
25 CNH90.199209 CUP
50 CNH180.398419 CUP
100 CNH360.8 CUP
500 CNH1803.98 CUP
1,000 CNH3607.97 CUP
5,000 CNH18039.84 CUP
10,000 CNH36079.68 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 3.59827 CNH--
2026-10-271 CUP = 3.59827 CNH+0%
2026-10-281 CUP = 3.59928 CNH+0.03%
2026-10-291 CUP = 3.60067 CNH+0.04%
2026-10-301 CUP = 3.60231 CNH+0.05%
2026-10-311 CUP = 3.60361 CNH+0.04%
2026-11-011 CUP = 3.60731 CNH+0.1%
2026-11-021 CUP = 3.60728 CNH+-0%
2026-11-031 CUP = 3.60797 CNH+0.02%