Tỷ giá Peso Cuba sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang CRC
Cập nhật
1
CUP
=
18.98267917
CRC
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₡18.98267917 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = ₱0.0526796 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₡18.98267917
Hiện tại
₡18.98267917
Cao nhất
₡18.98267917
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang CRC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.98267917 CRC
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-0.146849 CRC
-0.77%
30 ngày qua
+2.029902 CRC
+11.97%
1 năm qua
-2.02923 CRC
-9.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
16.84005323 Hôm nay
18.98267917 Cao nhất
21.03173122
16.84005323 Hôm nay
18.98267917 Cao nhất
21.03173122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.52%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
-4.85%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-11.45%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+11.42%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang CRC.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 21.49314897 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
21.49314897 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.97343951
–
22.21586544
CRC
Năm biến động
+11.26%
2025
Tỷ giá trung bình
20.99301863 CRC
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
18.73644238
–
21.42212027
CRC
Năm biến động
-2.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.36974214 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.84005323
–
20.89469309
CRC
Năm biến động
-8.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.