Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang DJF
Cập nhật
1
CUP
=
7.40504167
DJF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = Fdj7.40504167 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₱0.13504313 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Fdj7.40504167
Hiện tại
Fdj7.40504167
Cao nhất
Fdj7.40504167
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.40504167 DJF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DJF
0.00%
7 ngày qua
-0.041715 DJF
-0.56%
30 ngày qua
+0.677567 DJF
+10.07%
1 năm qua
-0.029658 DJF
-0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
6.69843714 Hôm nay
7.40504167 Cao nhất
7.4888117
6.69843714 Hôm nay
7.40504167 Cao nhất
7.4888117
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-9.58%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+10.34%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang DJF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.41746108 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
7.41746108 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.71277511
–
7.50698709
DJF
CUP tăng giá
+10.42%
2025
Tỷ giá trung bình
7.41659207 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.66982186
–
7.49451862
DJF
Năm biến động
-0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.04885637 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.69843714
–
7.4888117
DJF
CUP giảm giá
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.