Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang DOP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Peso Dominica 2.52179938 DOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$2.52179938 Hiện tại RD$2.52179938 Cao nhất RD$2.52179938
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52179938 DOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DOP
0.00%
7 ngày qua
+0.022194 DOP
+0.89%
30 ngày qua
+0.292993 DOP
+13.15%
1 năm qua
-0.105382 DOP
-4.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.18695118
Hôm nay
2.52179938
Cao nhất
2.68880035
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.96%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-4.36%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
-10.57%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+11.41%
Tháng 9
+1.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang DOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.56947466 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.48355393 DOP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.23214439 – 2.54617253 DOP
Năm biến động +13.54%
2025
Tỷ giá trung bình 2.56947466 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.35660576 – 2.68880035 DOP
Năm biến động +3.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.37482226 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.18695118 – 2.6578543 DOP
Năm biến động -4.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.