Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang EGP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Bảng Ai Cập 2.33169567 EGP
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £2.33169567 Hiện tại £2.33169567 Cao nhất £2.33461313
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33169567 EGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002917 EGP
-0.12%
7 ngày qua
+0.011833 EGP
+0.51%
30 ngày qua
+0.14742 EGP
+6.75%
1 năm qua
+0.364526 EGP
+18.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.76467548
Hôm nay
2.33169567
Cao nhất
2.34457633
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
+13.70%
Tháng 3
-12.01%
Tháng 4
-2.48%
Tháng 5
-6.08%
Tháng 6
+3.76%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+12.90%
Tháng 9
+8.06%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang EGP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.0517618 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.02193844 EGP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.78823284 – 2.13234155 EGP
Năm biến động +18.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.0517618 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.89704385 – 2.14764242 EGP
Năm biến động -6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.01605068 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.76467548 – 2.34457633 EGP
Năm biến động +17.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP2.3317 EGP
5 CUP11.6585 EGP
10 CUP23.317 EGP
25 CUP58.2924 EGP
50 CUP116.5848 EGP
100 CUP233.17 EGP
500 CUP1165.85 EGP
1,000 CUP2331.7 EGP
5,000 CUP11658.48 EGP
10,000 CUP23316.96 EGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EGP → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.428872 CUP
5 EGP2.144362 CUP
10 EGP4.288724 CUP
25 EGP10.721811 CUP
50 EGP21.443622 CUP
100 EGP42.89 CUP
500 EGP214.44 CUP
1,000 EGP428.87 CUP
5,000 EGP2144.36 CUP
10,000 EGP4288.72 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 0.43106 EGP--
2026-10-271 CUP = 0.43106 EGP+0%
2026-10-281 CUP = 0.42652 EGP-1.05%
2026-10-291 CUP = 0.42785 EGP+0.31%
2026-10-301 CUP = 0.42766 EGP-0.04%
2026-10-311 CUP = 0.42825 EGP+0.14%
2026-11-011 CUP = 0.42836 EGP+0.03%
2026-11-021 CUP = 0.42834 EGP+-0%
2026-11-031 CUP = 0.42887 EGP+0.12%