Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang EGP
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang EGP.
1.76467548 Hôm nay
2.33169567 Cao nhất
2.34457633
Lịch sử tỷ giá CUP/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang EGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 2.3317 EGP |
| 5 CUP | 11.6585 EGP |
| 10 CUP | 23.317 EGP |
| 25 CUP | 58.2924 EGP |
| 50 CUP | 116.5848 EGP |
| 100 CUP | 233.17 EGP |
| 500 CUP | 1165.85 EGP |
| 1,000 CUP | 2331.7 EGP |
| 5,000 CUP | 11658.48 EGP |
| 10,000 CUP | 23316.96 EGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EGP → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 0.428872 CUP |
| 5 EGP | 2.144362 CUP |
| 10 EGP | 4.288724 CUP |
| 25 EGP | 10.721811 CUP |
| 50 EGP | 21.443622 CUP |
| 100 EGP | 42.89 CUP |
| 500 EGP | 214.44 CUP |
| 1,000 EGP | 428.87 CUP |
| 5,000 EGP | 2144.36 CUP |
| 10,000 EGP | 4288.72 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 0.43106 EGP | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 0.43106 EGP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 0.42652 EGP | -1.05% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 0.42785 EGP | +0.31% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 0.42766 EGP | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 0.42825 EGP | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 0.42836 EGP | +0.03% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 0.42834 EGP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 0.42887 EGP | +0.12% |