Tỷ giá Peso Cuba sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang ETB

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Birr Ethiopia 6.73872338 ETB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br6.73872338 Hiện tại Br6.73872338 Cao nhất Br6.73872338
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.73872338 ETB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.078896 ETB
-1.16%
30 ngày qua
+0.662826 ETB
+10.91%
1 năm qua
+0.596611 ETB
+9.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.82410378
Hôm nay
6.73872338
Cao nhất
6.81761948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-9.49%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+3.11%
Tháng 8
+10.75%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang ETB.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.27306351 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.77354977 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.14359065 – 5.30843158 ETB
Năm biến động +146.58%
2025
Tỷ giá trung bình 5.77347392 ETB
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
4.79244786 – 6.51105843 ETB
Năm biến động +21.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.27306351 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.82410378 – 6.81761948 ETB
Năm biến động +4.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.