Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang FJD
Cập nhật
1
CUP
=
0.0938325
FJD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = $0.0938325 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₱10.65728825 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.0938325
Hiện tại
$0.0938325
Cao nhất
$0.0938325
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0938325 FJD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 FJD
0.00%
7 ngày qua
-0.000286 FJD
-0.30%
30 ngày qua
+0.010363 FJD
+12.42%
1 năm qua
-0.001177 FJD
-1.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.08237746 Hôm nay
0.0938325 Cao nhất
0.09612854
0.08237746 Hôm nay
0.0938325 Cao nhất
0.09612854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-11.52%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+12.65%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang FJD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.09493379 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.0939526 FJD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.08436599
–
0.09743735
FJD
Năm biến động
+14.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09493379 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08651236
–
0.09819151
FJD
Năm biến động
-2.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08808103 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08237746
–
0.09541041
FJD
Năm biến động
-0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.