Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang FKP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Bảng Quần đảo Falkland 0.03149563 FKP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.03149563 Hiện tại £0.03149563 Cao nhất £0.03149563
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang FKP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03149563 FKP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 FKP
0.00%
7 ngày qua
-0.000118 FKP
-0.37%
30 ngày qua
+0.003614 FKP
+12.96%
1 năm qua
+0.000176 FKP
+0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02761792
Hôm nay
0.03149563
Cao nhất
0.03202522
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 11
-2.15%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
-11.32%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+12.94%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang FKP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03252556 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03252556 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02907776 – 0.03379056 FKP
Năm biến động +11.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0316217 FKP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.02915536 – 0.03434325 FKP
Năm biến động -7.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02947662 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02761792 – 0.03171768 FKP
Năm biến động +1.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.0315 FKP
5 CUP0.1575 FKP
10 CUP0.315 FKP
25 CUP0.7874 FKP
50 CUP1.5748 FKP
100 CUP3.15 FKP
500 CUP15.75 FKP
1,000 CUP31.5 FKP
5,000 CUP157.48 FKP
10,000 CUP314.96 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 31.75044 FKP+0%
2026-10-111 CUP = 31.75044 FKP+0%
2026-10-111 CUP = 31.75044 FKP+0%
2026-10-111 CUP = 31.75044 FKP+0%
2026-10-111 CUP = 31.75044 FKP+0%
2026-10-121 CUP = 31.75044 FKP+0%
2026-10-121 CUP = 31.75044 FKP+0%
2026-10-121 CUP = 31.75044 FKP+0%
2026-10-121 CUP = 31.75044 FKP+0%
2026-10-121 CUP = 31.75044 FKP+0%