Tỷ giá Peso Cuba sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang GEL
Cập nhật
1
CUP
=
0.10828808
GEL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₾0.10828808 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ₱9.23462646 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₾0.10828808
Hiện tại
₾0.10828808
Cao nhất
₾0.10828808
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10828808 GEL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GEL
0.00%
7 ngày qua
-0.000092 GEL
-0.09%
30 ngày qua
+0.010159 GEL
+10.35%
1 năm qua
-0.005035 GEL
-4.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.09783746 Hôm nay
0.10828808 Cao nhất
0.11442999
0.09783746 Hôm nay
0.10828808 Cao nhất
0.11442999
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 11
-0.68%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-9.37%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+9.99%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GEL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.11412081 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.11402438 GEL
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.10169718
–
0.12017542
GEL
Năm biến động
+14.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11412081 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10460861
–
0.12078612
GEL
Năm biến động
-4.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10510884 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09783746
–
0.11442999
GEL
Năm biến động
-3.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.