Tỷ giá Peso Cuba sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang GMD
Cập nhật
1
CUP
=
3.10621229
GMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = D3.10621229 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₱0.3219355 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
D3.10621229
Hiện tại
D3.10621229
Cao nhất
D3.10621229
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.10621229 GMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
+0.01309 GMD
+0.42%
30 ngày qua
+0.335242 GMD
+12.10%
1 năm qua
+0.067788 GMD
+2.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
2.73577245 Hôm nay
3.10621229 Cao nhất
3.13026741
2.73577245 Hôm nay
3.10621229 Cao nhất
3.13026741
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.11%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-2.48%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-10.65%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+9.94%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.01861525 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.88676235 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.55754632
–
3.01847152
GMD
Năm biến động
+17.50%
2025
Tỷ giá trung bình
3.01861525 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.66052268
–
3.10552935
GMD
Năm biến động
+1.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.92210594 GMD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.73577245
–
3.13026741
GMD
Năm biến động
+0.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.