Tỷ giá Peso Cuba sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang HTG

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Gourde Haiti 5.45023758 HTG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G5.45023758 Hiện tại G5.45023758 Cao nhất G5.45023758
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.45023758 HTG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HTG
0.00%
7 ngày qua
-0.014084 HTG
-0.26%
30 ngày qua
+0.522465 HTG
+10.60%
1 năm qua
-0.007918 HTG
-0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.90874084
Hôm nay
5.45023758
Cao nhất
5.52605784
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
-9.66%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+10.59%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang HTG.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.51622325 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.51622325 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.97664689 – 5.6476463 HTG
Năm biến động +9.34%
2025
Tỷ giá trung bình 5.46337459 HTG
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
4.93350043 – 5.60204925 HTG
Năm biến động +0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.1877637 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.90874084 – 5.52605784 HTG
Năm biến động -0.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.