Tỷ giá Peso Cuba sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang IDR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rupiah Indonesia 756.01724438 IDR
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rp755.49793946 Hiện tại Rp756.01724438 Cao nhất Rp756.01724438
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
756.01724438 IDR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.519305 IDR
+0.07%
7 ngày qua
+2.254955 IDR
+0.30%
30 ngày qua
+10.639605 IDR
+1.43%
1 năm qua
+10.639605 IDR
+1.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
745.37763933
Hôm nay
756.01724438
Cao nhất
757.56722313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang IDR.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 749.79624099 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 749.79624099 IDR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
745.37763933 – 757.56722313 IDR
Năm ổn định +1.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP756.0172 IDR
5 CUP3780.0862 IDR
10 CUP7560.1724 IDR
25 CUP18900.4311 IDR
50 CUP37800.8622 IDR
100 CUP75601.72 IDR
500 CUP378008.62 IDR
1,000 CUP756017.24 IDR
5,000 CUP3780086.22 IDR
10,000 CUP7560172.44 IDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.001323 CUP
5 IDR0.006614 CUP
10 IDR0.013227 CUP
25 IDR0.033068 CUP
50 IDR0.066136 CUP
100 IDR0.13 CUP
500 IDR0.66 CUP
1,000 IDR1.32 CUP
5,000 IDR6.61 CUP
10,000 IDR13.23 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 0.00133 IDR--
2026-10-271 CUP = 0.00133 IDR+0%
2026-10-281 CUP = 0.00132 IDR-0.75%
2026-10-291 CUP = 0.00132 IDR+0%
2026-10-301 CUP = 0.00132 IDR+0%
2026-10-311 CUP = 0.00132 IDR+0%
2026-11-011 CUP = 0.00132 IDR+0%
2026-11-021 CUP = 0.00132 IDR+0%
2026-11-031 CUP = 0.00132 IDR+0%