Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang IQD
Cập nhật
1
CUP
=
59.68706146
IQD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ع.د59.68706146 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ₱0.01675405 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ع.د59.68706146
Hiện tại
ع.د59.68706146
Cao nhất
ع.د59.68706146
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
59.68706146 IQD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IQD
0.00%
7 ngày qua
+5.014952 IQD
+9.17%
30 ngày qua
+10.219577 IQD
+20.66%
1 năm qua
+5.007964 IQD
+9.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
49.15605477 Hôm nay
59.68706146 Cao nhất
63.15932729
49.15605477 Hôm nay
59.68706146 Cao nhất
63.15932729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-9.50%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
+10.37%
Tháng 9
+9.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang IQD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 54.56833323 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
54.56833323 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.38844573
–
55.02536618
IQD
CUP tăng giá
+10.44%
2025
Tỷ giá trung bình
54.55532377 IQD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
49.31418932
–
55.12284403
IQD
CUP tăng giá
+0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.11194677 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
49.15605477
–
63.15932729
IQD
Năm biến động
+9.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.