Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang IRR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rial Iran 74,934.21 IRR
-0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼74,934.21 Hiện tại ﷼74,934.21 Cao nhất ﷼75,400.74
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
74,934.21 IRR
2026-11-07
24 giờ qua
-466.532641 IRR
-0.62%
7 ngày qua
+646.313534 IRR
+0.87%
30 ngày qua
+2,709.15 IRR
+3.75%
1 năm qua
+73,176.21 IRR
+4,162.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,589.62
Hôm nay
74,934.21
Cao nhất
75,726.78
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 12
+2,604.16%
Tháng 1
+18.16%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-9.35%
Tháng 4
+2.74%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+35.94%
Tháng 9
+7.55%
Tháng 10
+4.95%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang IRR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 52,365.43 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,752.9 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,586.7 – 1,774.55 IRR
CUP tăng giá +10.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1,752.37 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,585.01 – 1,776.86 IRR
Năm biến động +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 52,365.43 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,589.62 – 75,726.78 IRR
Năm biến động +4,188.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP74934.2052 IRR
5 CUP374671.0262 IRR
10 CUP749342.0525 IRR
25 CUP1873355.1312 IRR
50 CUP3746710.2623 IRR
100 CUP7493420.52 IRR
500 CUP37467102.62 IRR
1,000 CUP74934205.25 IRR
5,000 CUP374671026.23 IRR
10,000 CUP749342052.47 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR1.3E-5 CUP
5 IRR6.7E-5 CUP
10 IRR0.000133 CUP
25 IRR0.000334 CUP
50 IRR0.000667 CUP
100 IRR0 CUP
500 IRR0.01 CUP
1,000 IRR0.01 CUP
5,000 IRR0.07 CUP
10,000 IRR0.13 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CUP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-301 CUP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-311 CUP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-11-011 CUP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-11-021 CUP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-11-031 CUP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-11-041 CUP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-11-051 CUP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-11-061 CUP = 1.0E-5 IRR+0%
2026-11-071 CUP = 1.0E-5 IRR+0%