Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang IRR.
1,589.62 Hôm nay
74,934.21 Cao nhất
75,726.78
Lịch sử tỷ giá CUP/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 74934.2052 IRR |
| 5 CUP | 374671.0262 IRR |
| 10 CUP | 749342.0525 IRR |
| 25 CUP | 1873355.1312 IRR |
| 50 CUP | 3746710.2623 IRR |
| 100 CUP | 7493420.52 IRR |
| 500 CUP | 37467102.62 IRR |
| 1,000 CUP | 74934205.25 IRR |
| 5,000 CUP | 374671026.23 IRR |
| 10,000 CUP | 749342052.47 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 1.3E-5 CUP |
| 5 IRR | 6.7E-5 CUP |
| 10 IRR | 0.000133 CUP |
| 25 IRR | 0.000334 CUP |
| 50 IRR | 0.000667 CUP |
| 100 IRR | 0 CUP |
| 500 IRR | 0.01 CUP |
| 1,000 IRR | 0.01 CUP |
| 5,000 IRR | 0.07 CUP |
| 10,000 IRR | 0.13 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 CUP = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-11-04 | 1 CUP = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-11-05 | 1 CUP = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-11-06 | 1 CUP = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-11-07 | 1 CUP = 1.0E-5 IRR | +0% |