Tỷ giá Peso Cuba sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KHR.
150.76057795 Hôm nay
171.10650596 Cao nhất
171.17155213
Lịch sử tỷ giá CUP/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 171.1065 KHR |
| 5 CUP | 855.5325 KHR |
| 10 CUP | 1711.0651 KHR |
| 25 CUP | 4277.6626 KHR |
| 50 CUP | 8555.3253 KHR |
| 100 CUP | 17110.65 KHR |
| 500 CUP | 85553.25 KHR |
| 1,000 CUP | 171106.51 KHR |
| 5,000 CUP | 855532.53 KHR |
| 10,000 CUP | 1711065.06 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.005844 CUP |
| 5 KHR | 0.029222 CUP |
| 10 KHR | 0.058443 CUP |
| 25 KHR | 0.146108 CUP |
| 50 KHR | 0.292216 CUP |
| 100 KHR | 0.58 CUP |
| 500 KHR | 2.92 CUP |
| 1,000 KHR | 5.84 CUP |
| 5,000 KHR | 29.22 CUP |
| 10,000 KHR | 58.44 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 0.00585 KHR | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 0.00585 KHR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 0.00585 KHR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 0.00584 KHR | -0.17% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 0.00589 KHR | +0.86% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 0.0059 KHR | +0.17% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 0.0059 KHR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 0.0059 KHR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 0.00584 KHR | -1.02% |