Tỷ giá Peso Cuba sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang KHR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Riel Campuchia 171.10650596 KHR
+0.99% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ៛169.42525679 Hiện tại ៛171.10650596 Cao nhất ៛171.10650596
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
171.10650596 KHR
2026-11-03
24 giờ qua
+1.681249 KHR
+0.99%
7 ngày qua
+0.108605 KHR
+0.06%
30 ngày qua
+1.609002 KHR
+0.95%
1 năm qua
+3.776883 KHR
+2.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
150.76057795
Hôm nay
171.10650596
Cao nhất
171.17155213
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-9.33%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+10.42%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KHR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 169.56116994 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 169.56116994 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
152.49386246 – 172.87839197 KHR
Năm biến động +9.76%
2025
Tỷ giá trung bình 167.03311873 KHR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
150.76993796 – 168.5500796 KHR
CUP giảm giá -0.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 159.71524108 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
150.76057795 – 171.17155213 KHR
Năm biến động +2.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP171.1065 KHR
5 CUP855.5325 KHR
10 CUP1711.0651 KHR
25 CUP4277.6626 KHR
50 CUP8555.3253 KHR
100 CUP17110.65 KHR
500 CUP85553.25 KHR
1,000 CUP171106.51 KHR
5,000 CUP855532.53 KHR
10,000 CUP1711065.06 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.005844 CUP
5 KHR0.029222 CUP
10 KHR0.058443 CUP
25 KHR0.146108 CUP
50 KHR0.292216 CUP
100 KHR0.58 CUP
500 KHR2.92 CUP
1,000 KHR5.84 CUP
5,000 KHR29.22 CUP
10,000 KHR58.44 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 0.00585 KHR--
2026-10-271 CUP = 0.00585 KHR+0%
2026-10-281 CUP = 0.00585 KHR+0%
2026-10-291 CUP = 0.00584 KHR-0.17%
2026-10-301 CUP = 0.00589 KHR+0.86%
2026-10-311 CUP = 0.0059 KHR+0.17%
2026-11-011 CUP = 0.0059 KHR+0%
2026-11-021 CUP = 0.0059 KHR+0%
2026-11-031 CUP = 0.00584 KHR-1.02%