Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang KMF
Cập nhật
1
CUP
=
18.29373367
KMF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = CF18.29373367 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₱0.05466353 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF18.29373367
Hiện tại
CF18.29373367
Cao nhất
CF18.29373367
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.29373367 KMF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-0.076101 KMF
-0.41%
30 ngày qua
+2.294495 KMF
+14.34%
1 năm qua
+0.5856 KMF
+3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
15.6603733 Hôm nay
18.29373367 Cao nhất
18.36983501
15.6603733 Hôm nay
18.29373367 Cao nhất
18.36983501
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 11
-1.65%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-10.20%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+12.99%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KMF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 18.96642812 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
18.96642812 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.07359623
–
19.79673264
KMF
Năm biến động
+14.36%
2025
Tỷ giá trung bình
18.16937864 KMF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
17.07430783
–
20.03161323
KMF
Năm biến động
-11.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.81724696 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.6603733
–
18.36983501
KMF
Năm biến động
+4.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.