Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang KWD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Dinar Kuwait 0.01294183 KWD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ك0.01292521 Hiện tại د.ك0.01294183 Cao nhất د.ك0.01294183
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01294183 KWD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000017 KWD
+0.13%
7 ngày qua
+0.000032 KWD
+0.25%
30 ngày qua
+0.000116 KWD
+0.90%
1 năm qua
+0.000171 KWD
+1.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01158001
Hôm nay
0.01294183
Cao nhất
0.01299797
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-9.65%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+10.23%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KWD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01278284 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01278176 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01154037 – 0.01292548 KWD
Năm biến động +10.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01278284 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01162604 – 0.01295999 KWD
CUP giảm giá -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01221715 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01158001 – 0.01299797 KWD
Năm biến động +0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.0129 KWD
5 CUP0.0647 KWD
10 CUP0.1294 KWD
25 CUP0.3235 KWD
50 CUP0.6471 KWD
100 CUP1.29 KWD
500 CUP6.47 KWD
1,000 CUP12.94 KWD
5,000 CUP64.71 KWD
10,000 CUP129.42 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD77.268805 CUP
5 KWD386.344026 CUP
10 KWD772.688053 CUP
25 KWD1931.720132 CUP
50 KWD3863.440265 CUP
100 KWD7726.88 CUP
500 KWD38634.4 CUP
1,000 KWD77268.81 CUP
5,000 KWD386344.03 CUP
10,000 KWD772688.05 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 77.45908 KWD--
2026-10-271 CUP = 77.45908 KWD+0%
2026-10-281 CUP = 77.29693 KWD-0.21%
2026-10-291 CUP = 77.25687 KWD-0.05%
2026-10-301 CUP = 77.36819 KWD+0.14%
2026-10-311 CUP = 77.26881 KWD-0.13%