Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang KWD
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KWD.
0.01158001 Hôm nay
0.01294183 Cao nhất
0.01299797
Lịch sử tỷ giá CUP/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.0129 KWD |
| 5 CUP | 0.0647 KWD |
| 10 CUP | 0.1294 KWD |
| 25 CUP | 0.3235 KWD |
| 50 CUP | 0.6471 KWD |
| 100 CUP | 1.29 KWD |
| 500 CUP | 6.47 KWD |
| 1,000 CUP | 12.94 KWD |
| 5,000 CUP | 64.71 KWD |
| 10,000 CUP | 129.42 KWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KWD | 77.268805 CUP |
| 5 KWD | 386.344026 CUP |
| 10 KWD | 772.688053 CUP |
| 25 KWD | 1931.720132 CUP |
| 50 KWD | 3863.440265 CUP |
| 100 KWD | 7726.88 CUP |
| 500 KWD | 38634.4 CUP |
| 1,000 KWD | 77268.81 CUP |
| 5,000 KWD | 386344.03 CUP |
| 10,000 KWD | 772688.05 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 77.45908 KWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 77.45908 KWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 77.29693 KWD | -0.21% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 77.25687 KWD | -0.05% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 77.36819 KWD | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 77.26881 KWD | -0.13% |