Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang KYD
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KYD.
0.03094032 Hôm nay
0.03472221 Cao nhất
0.03496746
Lịch sử tỷ giá CUP/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.0347 KYD |
| 5 CUP | 0.1736 KYD |
| 10 CUP | 0.3472 KYD |
| 25 CUP | 0.8681 KYD |
| 50 CUP | 1.7361 KYD |
| 100 CUP | 3.47 KYD |
| 500 CUP | 17.36 KYD |
| 1,000 CUP | 34.72 KYD |
| 5,000 CUP | 173.61 KYD |
| 10,000 CUP | 347.22 KYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 28.800012 CUP |
| 5 KYD | 144.000058 CUP |
| 10 KYD | 288.000115 CUP |
| 25 KYD | 720.000288 CUP |
| 50 KYD | 1440.000576 CUP |
| 100 KYD | 2880 CUP |
| 500 KYD | 14400.01 CUP |
| 1,000 KYD | 28800.01 CUP |
| 5,000 KYD | 144000.06 CUP |
| 10,000 KYD | 288000.12 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 28.80001 KYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 28.80001 KYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 28.80001 KYD | +0% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 28.80001 KYD | +0% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 28.80001 KYD | +0% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 28.80001 KYD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 28.80001 KYD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 28.80001 KYD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 28.80001 KYD | +0% |