Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang KYD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đô la Quần đảo Cayman 0.03472221 KYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.03472221 Hiện tại $0.03472221 Cao nhất $0.03472221
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03472221 KYD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 KYD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KYD
0.00%
30 ngày qua
+0.000448 KYD
+1.31%
1 năm qua
+0.000167 KYD
+0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03094032
Hôm nay
0.03472221
Cao nhất
0.03496746
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-9.28%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+10.21%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KYD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03448309 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03423993 KYD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.03141796 – 0.03456048 KYD
CUP tăng giá +9.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03448309 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03094362 – 0.03495269 KYD
Năm biến động +0.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03292009 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03094032 – 0.03496746 KYD
Năm biến động +0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.0347 KYD
5 CUP0.1736 KYD
10 CUP0.3472 KYD
25 CUP0.8681 KYD
50 CUP1.7361 KYD
100 CUP3.47 KYD
500 CUP17.36 KYD
1,000 CUP34.72 KYD
5,000 CUP173.61 KYD
10,000 CUP347.22 KYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 KYD28.800012 CUP
5 KYD144.000058 CUP
10 KYD288.000115 CUP
25 KYD720.000288 CUP
50 KYD1440.000576 CUP
100 KYD2880 CUP
500 KYD14400.01 CUP
1,000 KYD28800.01 CUP
5,000 KYD144000.06 CUP
10,000 KYD288000.12 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 28.80001 KYD--
2026-10-271 CUP = 28.80001 KYD+0%
2026-10-281 CUP = 28.80001 KYD+0%
2026-10-291 CUP = 28.80001 KYD+0%
2026-10-301 CUP = 28.80001 KYD+0%
2026-10-311 CUP = 28.80001 KYD+0%
2026-11-011 CUP = 28.80001 KYD+0%
2026-11-021 CUP = 28.80001 KYD+0%
2026-11-031 CUP = 28.80001 KYD+0%