Tỷ giá Peso Cuba sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang KZT

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Tenge Kazakhstan 18.77498133 KZT
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₸18.77498133 Hiện tại ₸18.77498133 Cao nhất ₸18.83763567
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.77498133 KZT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.062654 KZT
-0.33%
7 ngày qua
-0.097716 KZT
-0.52%
30 ngày qua
+0.126891 KZT
+0.68%
1 năm qua
-3.107434 KZT
-14.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
16.8072446
Hôm nay
18.77498133
Cao nhất
21.97372868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.37%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
-3.61%
Tháng 3
-12.31%
Tháng 4
+5.10%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+5.12%
Tháng 9
+3.24%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KZT.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 21.72634936 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 19.80945528 KZT
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
16.86823151 – 21.89567779 KZT
Năm biến động +29.49%
2025
Tỷ giá trung bình 21.72634936 KZT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.54111132 – 22.89533414 KZT
Năm biến động -4.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.86004232 KZT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.8072446 – 21.41678091 KZT
Năm biến động -11.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP18.775 KZT
5 CUP93.8749 KZT
10 CUP187.7498 KZT
25 CUP469.3745 KZT
50 CUP938.7491 KZT
100 CUP1877.5 KZT
500 CUP9387.49 KZT
1,000 CUP18774.98 KZT
5,000 CUP93874.91 KZT
10,000 CUP187749.81 KZT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.053262 CUP
5 KZT0.266312 CUP
10 KZT0.532624 CUP
25 KZT1.331559 CUP
50 KZT2.663118 CUP
100 KZT5.33 CUP
500 KZT26.63 CUP
1,000 KZT53.26 CUP
5,000 KZT266.31 CUP
10,000 KZT532.62 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CUP = 0.05259 KZT-1.11%
2026-10-301 CUP = 0.05266 KZT+0.13%
2026-10-311 CUP = 0.05299 KZT+0.63%
2026-11-011 CUP = 0.05294 KZT-0.09%
2026-11-021 CUP = 0.05293 KZT-0.02%
2026-11-031 CUP = 0.05293 KZT+0%
2026-11-041 CUP = 0.05294 KZT+0.02%
2026-11-051 CUP = 0.05302 KZT+0.15%
2026-11-061 CUP = 0.05309 KZT+0.13%
2026-11-071 CUP = 0.05326 KZT+0.32%