Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang LKR
Cập nhật
1
CUP
=
13.77984596
LKR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₨13.77984596 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ₱0.07256975 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨13.77984596
Hiện tại
₨13.77984596
Cao nhất
₨13.77984596
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.77984596 LKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
-0.020698 LKR
-0.15%
30 ngày qua
+1.385138 LKR
+11.18%
1 năm qua
+1.171616 LKR
+9.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
11.6988817 Hôm nay
13.77984596 Cao nhất
14.35766962
11.6988817 Hôm nay
13.77984596 Cao nhất
14.35766962
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 11
+0.65%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-8.27%
Tháng 4
+3.14%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
+11.33%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang LKR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.79472344 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
12.42682889 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.3329759
–
12.79718899
LKR
Năm biến động
+7.63%
2025
Tỷ giá trung bình
12.52126334 LKR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
11.14664217
–
12.92517946
LKR
Năm biến động
+5.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.79472344 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.6988817
–
14.35766962
LKR
Năm biến động
+6.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.