Tỷ giá Peso Cuba sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang LSL.
0.60059706 Hôm nay
0.69255846 Cao nhất
0.73192876
Lịch sử tỷ giá CUP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.6926 LSL |
| 5 CUP | 3.4628 LSL |
| 10 CUP | 6.9256 LSL |
| 25 CUP | 17.314 LSL |
| 50 CUP | 34.6279 LSL |
| 100 CUP | 69.26 LSL |
| 500 CUP | 346.28 LSL |
| 1,000 CUP | 692.56 LSL |
| 5,000 CUP | 3462.79 LSL |
| 10,000 CUP | 6925.58 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 1.443921 CUP |
| 5 LSL | 7.219607 CUP |
| 10 LSL | 14.439214 CUP |
| 25 LSL | 36.098036 CUP |
| 50 LSL | 72.196072 CUP |
| 100 LSL | 144.39 CUP |
| 500 LSL | 721.96 CUP |
| 1,000 LSL | 1443.92 CUP |
| 5,000 LSL | 7219.61 CUP |
| 10,000 LSL | 14439.21 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 1.4459 LSL | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 1.4459 LSL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 1.4427 LSL | -0.22% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 1.44257 LSL | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 1.44284 LSL | +0.02% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 1.44392 LSL | +0.07% |