Tỷ giá Peso Cuba sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang LSL

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Ioti Lesotho 0.69467938 LSL
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.69255846 Hiện tại L0.69467938 Cao nhất L0.69467938
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69467938 LSL
2026-11-01
24 giờ qua
+0.002121 LSL
+0.31%
7 ngày qua
+0.003071 LSL
+0.44%
30 ngày qua
+0.003507 LSL
+0.51%
1 năm qua
-0.026261 LSL
-3.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.60059706
Hôm nay
0.69467938
Cao nhất
0.73192876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 11
-3.44%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+7.37%
Tháng 3
-9.53%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+12.26%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang LSL.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.75593859 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.75593859 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.69154158 – 0.80268238 LSL
Năm biến động +9.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.74525278 LSL
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.68466412 – 0.81901477 LSL
Năm biến động -12.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.650048 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60059706 – 0.71632984 LSL
Năm biến động +0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.6947 LSL
5 CUP3.4734 LSL
10 CUP6.9468 LSL
25 CUP17.367 LSL
50 CUP34.734 LSL
100 CUP69.47 LSL
500 CUP347.34 LSL
1,000 CUP694.68 LSL
5,000 CUP3473.4 LSL
10,000 CUP6946.79 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL1.439513 CUP
5 LSL7.197565 CUP
10 LSL14.39513 CUP
25 LSL35.987825 CUP
50 LSL71.975651 CUP
100 LSL143.95 CUP
500 LSL719.76 CUP
1,000 LSL1439.51 CUP
5,000 LSL7197.57 CUP
10,000 LSL14395.13 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 1.4459 LSL--
2026-10-271 CUP = 1.4459 LSL+0%
2026-10-281 CUP = 1.4427 LSL-0.22%
2026-10-291 CUP = 1.44257 LSL-0.01%
2026-10-301 CUP = 1.44284 LSL+0.02%
2026-10-311 CUP = 1.44392 LSL+0.07%
2026-11-011 CUP = 1.43951 LSL-0.31%