Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang LYD
Cập nhật
1
CUP
=
0.26708283
LYD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ل.د0.26708283 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₱3.74415678 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د0.26708283
Hiện tại
ل.د0.26708283
Cao nhất
ل.د0.26708283
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26708283 LYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
-0.000155 LYD
-0.06%
30 ngày qua
+0.028614 LYD
+12.00%
1 năm qua
+0.040502 LYD
+17.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.22544634 Hôm nay
0.26708283 Cao nhất
0.26798977
0.22544634 Hôm nay
0.26708283 Cao nhất
0.26798977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
+16.02%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-10.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+1.04%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+11.25%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang LYD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24907974 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.20136404 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18182236
–
0.20570744
LYD
Năm biến động
+12.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22012437 LYD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.18112515
–
0.23215691
LYD
Năm biến động
+10.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24907974 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22567719
–
0.26798977
LYD
Năm biến động
+18.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.