Tỷ giá Peso Cuba sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MDL
Cập nhật
1
CUP
=
0.74348546
MDL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = L0.74348546 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₱1.34501622 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.74348546
Hiện tại
L0.74348546
Cao nhất
L0.74348546
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74348546 MDL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.002067 MDL
-0.28%
30 ngày qua
+0.090779 MDL
+13.91%
1 năm qua
+0.036063 MDL
+5.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.6389587 Hôm nay
0.74348546 Cao nhất
0.7481949
0.6389587 Hôm nay
0.74348546 Cao nhất
0.7481949
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
+2.89%
Tháng 3
-11.91%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+14.31%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MDL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.74014185 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.74014185 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.665393
–
0.76824913
MDL
Năm biến động
+15.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72369741 MDL
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.67683681
–
0.78818265
MDL
Năm biến động
-8.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68621651 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.6389587
–
0.7481949
MDL
Năm biến động
+6.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.