Tỷ giá Peso Cuba sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MGA
Cập nhật
1
CUP
=
186.285501
MGA
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = Ar186.285501 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = ₱0.0053681 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Ar186.285501
Hiện tại
Ar186.285501
Cao nhất
Ar186.285501
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
186.285501 MGA
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MGA
0.00%
7 ngày qua
+0.19542 MGA
+0.11%
30 ngày qua
+22.955088 MGA
+14.05%
1 năm qua
-0.969056 MGA
-0.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
155.96766975 Hôm nay
186.285501 Cao nhất
193.2971588
155.96766975 Hôm nay
186.285501 Cao nhất
193.2971588
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 11
+1.91%
Tháng 12
-2.98%
Tháng 1
-5.37%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
-10.15%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
+1.68%
Tháng 8
+12.60%
Tháng 9
+1.85%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MGA.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 189.18963911 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
189.18963911 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
164.76597607
–
197.19969308
MGA
Năm biến động
+19.03%
2025
Tỷ giá trung bình
188.87685898 MGA
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
175.51720949
–
198.28257928
MGA
Năm biến động
-2.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
170.31706413 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
155.96766975
–
193.2971588
MGA
Năm biến động
-2.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.