Tỷ giá Peso Cuba sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MNT
Cập nhật
1
CUP
=
150.79831383
MNT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₮150.79831383 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ₱0.00663137 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮150.79831383
Hiện tại
₮150.79831383
Cao nhất
₮150.79831383
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
150.79831383 MNT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+0.500286 MNT
+0.33%
30 ngày qua
+15.098731 MNT
+11.13%
1 năm qua
+0.325383 MNT
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.02343936 Hôm nay
150.79831383 Cao nhất
150.79831383
0.02343936 Hôm nay
150.79831383 Cao nhất
150.79831383
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+513,868.05%
Tháng 11
-0.40%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-9.34%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+10.38%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MNT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 141.78218234 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
140.30419309 MNT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.02890226
–
143.53174959
MNT
Năm biến động
+494,826.73%
2025
Tỷ giá trung bình
136.85098496 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02343936
–
151.31078409
MNT
Năm biến động
+3.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
141.78218234 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
134.6487135
–
150.79831383
MNT
CUP tăng giá
+1.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.