Tỷ giá Peso Cuba sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang MRU

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Mauritanian Ouguiya 1.67071371 MRU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM1.67071371 Hiện tại UM1.67071371 Cao nhất UM1.67071371
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.67071371 MRU
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MRU
0.00%
7 ngày qua
-0.006332 MRU
-0.38%
30 ngày qua
+0.161997 MRU
+10.74%
1 năm qua
+0.000394 MRU
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.49795857
Hôm nay
1.67071371
Cao nhất
1.68025281
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-9.47%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+10.91%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MRU.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.65878209 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.65342547 MRU
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
1.48771523 – 1.68186149 MRU
Năm biến động +10.09%
2025
Tỷ giá trung bình 1.65878209 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.49250445 – 1.68211056 MRU
Năm biến động -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.58276429 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.49795857 – 1.68025281 MRU
Năm biến động +0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP1.6707 MRU
5 CUP8.3536 MRU
10 CUP16.7071 MRU
25 CUP41.7678 MRU
50 CUP83.5357 MRU
100 CUP167.07 MRU
500 CUP835.36 MRU
1,000 CUP1670.71 MRU
5,000 CUP8353.57 MRU
10,000 CUP16707.14 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 0.59855 MRU+0%
2026-10-111 CUP = 0.59855 MRU+0%
2026-10-111 CUP = 0.59855 MRU+0%
2026-10-111 CUP = 0.59855 MRU+0%
2026-10-111 CUP = 0.59855 MRU+0%
2026-10-121 CUP = 0.59855 MRU+0%
2026-10-121 CUP = 0.59855 MRU+0%
2026-10-121 CUP = 0.59855 MRU+0%
2026-10-121 CUP = 0.59855 MRU+0%
2026-10-121 CUP = 0.59855 MRU+0%