Tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MVR
Cập nhật
1
CUP
=
0.64302967
MVR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = Rf0.64302967 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₱1.5551382 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf0.64302967
Hiện tại
Rf0.64302967
Cao nhất
Rf0.64302967
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64302967 MVR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.00%
7 ngày qua
-0.00254 MVR
-0.39%
30 ngày qua
+0.060323 MVR
+10.35%
1 năm qua
-0.001343 MVR
-0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.58089207 Hôm nay
0.64302967 Cao nhất
0.65047826
0.58089207 Hôm nay
0.64302967 Cao nhất
0.65047826
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.14%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
-9.51%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+10.33%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MVR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.64271749 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.64226426 MVR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.57924592
–
0.64923066
MVR
Năm biến động
+10.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.64271749 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58071333
–
0.65075579
MVR
Năm biến động
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.61162928 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.58089207
–
0.65047826
MVR
CUP giảm giá
-0.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.