Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang NAD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đô la Namibia 0.69558633 NAD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.69466758 Hiện tại $0.69558633 Cao nhất $0.69558633
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69558633 NAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000919 NAD
+0.13%
7 ngày qua
+0.003978 NAD
+0.58%
30 ngày qua
+0.001268 NAD
+0.18%
1 năm qua
-0.026787 NAD
-3.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.60060462
Hôm nay
0.69558633
Cao nhất
0.73192876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.44%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+7.37%
Tháng 3
-9.53%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+12.26%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang NAD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.75593853 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.75593853 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.69154158 – 0.80268238 NAD
Năm biến động +9.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.74525275 NAD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.68466412 – 0.81901477 NAD
Năm biến động -12.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65035448 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60060462 – 0.71632984 NAD
Năm biến động +1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.6956 NAD
5 CUP3.4779 NAD
10 CUP6.9559 NAD
25 CUP17.3897 NAD
50 CUP34.7793 NAD
100 CUP69.56 NAD
500 CUP347.79 NAD
1,000 CUP695.59 NAD
5,000 CUP3477.93 NAD
10,000 CUP6955.86 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD1.437636 CUP
5 NAD7.18818 CUP
10 NAD14.376361 CUP
25 NAD35.940902 CUP
50 NAD71.881803 CUP
100 NAD143.76 CUP
500 NAD718.82 CUP
1,000 NAD1437.64 CUP
5,000 NAD7188.18 CUP
10,000 NAD14376.36 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 1.4459 NAD--
2026-10-271 CUP = 1.4459 NAD+0%
2026-10-281 CUP = 1.4427 NAD-0.22%
2026-10-291 CUP = 1.44257 NAD-0.01%
2026-10-301 CUP = 1.44284 NAD+0.02%
2026-10-311 CUP = 1.44392 NAD+0.07%
2026-11-011 CUP = 1.43951 NAD-0.31%
2026-11-021 CUP = 1.43954 NAD+0%
2026-11-031 CUP = 1.43764 NAD-0.13%