Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang NAD.
0.60060462 Hôm nay
0.69558633 Cao nhất
0.73192876
Lịch sử tỷ giá CUP/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.6956 NAD |
| 5 CUP | 3.4779 NAD |
| 10 CUP | 6.9559 NAD |
| 25 CUP | 17.3897 NAD |
| 50 CUP | 34.7793 NAD |
| 100 CUP | 69.56 NAD |
| 500 CUP | 347.79 NAD |
| 1,000 CUP | 695.59 NAD |
| 5,000 CUP | 3477.93 NAD |
| 10,000 CUP | 6955.86 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 1.437636 CUP |
| 5 NAD | 7.18818 CUP |
| 10 NAD | 14.376361 CUP |
| 25 NAD | 35.940902 CUP |
| 50 NAD | 71.881803 CUP |
| 100 NAD | 143.76 CUP |
| 500 NAD | 718.82 CUP |
| 1,000 NAD | 1437.64 CUP |
| 5,000 NAD | 7188.18 CUP |
| 10,000 NAD | 14376.36 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 1.4459 NAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 1.4459 NAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 1.4427 NAD | -0.22% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 1.44257 NAD | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 1.44284 NAD | +0.02% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 1.44392 NAD | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 1.43951 NAD | -0.31% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 1.43954 NAD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 1.43764 NAD | -0.13% |