Tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang NIO

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Córdoba Nicaragua 1.53257254 NIO
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$1.53256221 Hiện tại C$1.53257254 Cao nhất C$1.53257254
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53257254 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00001 NIO
7 ngày qua
-0.00093 NIO
-0.06%
30 ngày qua
+0.005796 NIO
+0.38%
1 năm qua
+0.002086 NIO
+0.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.37965718
Hôm nay
1.53257254
Cao nhất
1.54915234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-9.63%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+10.31%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang NIO.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.53174997 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.53174997 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.38757915 – 1.55153995 NIO
CUP tăng giá +10.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.53113152 NIO
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.38203934 – 1.54725233 NIO
CUP giảm giá -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.4571409 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.37965718 – 1.54915234 NIO
Năm biến động -0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP1.5326 NIO
5 CUP7.6629 NIO
10 CUP15.3257 NIO
25 CUP38.3143 NIO
50 CUP76.6286 NIO
100 CUP153.26 NIO
500 CUP766.29 NIO
1,000 CUP1532.57 NIO
5,000 CUP7662.86 NIO
10,000 CUP15325.73 NIO

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.652498 CUP
5 NIO3.262488 CUP
10 NIO6.524977 CUP
25 NIO16.312442 CUP
50 NIO32.624883 CUP
100 NIO65.25 CUP
500 NIO326.25 CUP
1,000 NIO652.5 CUP
5,000 NIO3262.49 CUP
10,000 NIO6524.98 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 0.6521 NIO--
2026-10-271 CUP = 0.6521 NIO+0%
2026-10-281 CUP = 0.65196 NIO-0.02%
2026-10-291 CUP = 0.65212 NIO+0.02%
2026-10-301 CUP = 0.65252 NIO+0.06%
2026-10-311 CUP = 0.65252 NIO+0%
2026-11-011 CUP = 0.6525 NIO+-0%
2026-11-021 CUP = 0.6525 NIO+0%