Tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang NIO
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang NIO.
1.37965718 Hôm nay
1.53257254 Cao nhất
1.54915234
Lịch sử tỷ giá CUP/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang NIO.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 1.5326 NIO |
| 5 CUP | 7.6629 NIO |
| 10 CUP | 15.3257 NIO |
| 25 CUP | 38.3143 NIO |
| 50 CUP | 76.6286 NIO |
| 100 CUP | 153.26 NIO |
| 500 CUP | 766.29 NIO |
| 1,000 CUP | 1532.57 NIO |
| 5,000 CUP | 7662.86 NIO |
| 10,000 CUP | 15325.73 NIO |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 0.652498 CUP |
| 5 NIO | 3.262488 CUP |
| 10 NIO | 6.524977 CUP |
| 25 NIO | 16.312442 CUP |
| 50 NIO | 32.624883 CUP |
| 100 NIO | 65.25 CUP |
| 500 NIO | 326.25 CUP |
| 1,000 NIO | 652.5 CUP |
| 5,000 NIO | 3262.49 CUP |
| 10,000 NIO | 6524.98 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 0.6521 NIO | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 0.6521 NIO | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 0.65196 NIO | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 0.65212 NIO | +0.02% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 0.65252 NIO | +0.06% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 0.65252 NIO | +0% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 0.6525 NIO | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 0.6525 NIO | +0% |