Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang NPR
Cập nhật
1
CUP
=
6.45529225
NPR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₨6.45529225 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₱0.15491165 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨6.45529225
Hiện tại
₨6.45529225
Cao nhất
₨6.45529225
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.45529225 NPR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
+0.008508 NPR
+0.13%
30 ngày qua
+0.683001 NPR
+11.83%
1 năm qua
+0.518004 NPR
+8.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
5.48418207 Hôm nay
6.45529225 Cao nhất
6.4638238
5.48418207 Hôm nay
6.45529225 Cao nhất
6.4638238
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
-8.34%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+11.58%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang NPR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.95774894 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
5.59391349 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.03080552
–
5.71982707
NPR
Năm biến động
+13.40%
2025
Tỷ giá trung bình
5.80937675 NPR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
5.16688434
–
6.06417077
NPR
Năm biến động
+4.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.95774894 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.48418207
–
6.4638238
NPR
Năm biến động
+7.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.