Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang PKR
Cập nhật
1
CUP
=
11.53616775
PKR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₨11.53616775 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₱0.0866839 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨11.53616775
Hiện tại
₨11.53616775
Cao nhất
₨11.53616775
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.53616775 PKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.026539 PKR
-0.23%
30 ngày qua
+1.063293 PKR
+10.15%
1 năm qua
-0.280529 PKR
-2.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
10.43351671 Hôm nay
11.53616775 Cao nhất
11.81669643
10.43351671 Hôm nay
11.53616775 Cao nhất
11.81669643
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
-9.58%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+10.14%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang PKR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11.72612118 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
11.59237503 PKR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
10.48430521
–
11.69141405
PKR
CUP tăng giá
+10.64%
2025
Tỷ giá trung bình
11.72612118 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.54770318
–
11.95879806
PKR
Năm biến động
+0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.02404071 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.43351671
–
11.7375065
PKR
Năm biến động
-1.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.